材料回收再用
tài liêu hồi thu tái dụng
Hán Việt: tài liêu hồi thu tái dụng · Pinyin: cái liào huí shōu zài yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 再 (tái) + 用 (dụng)
Hán Việt: tài liêu hồi thu tái dụng · Pinyin: cái liào huí shōu zài yòng
Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 回 (hồi) + 收 (thu) + 再 (tái) + 用 (dụng)