材料檢驗學

tài liêu kiểm nghiệm học

Hán Việt: tài liêu kiểm nghiệm học

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (liêu) + (kiểm) + (nghiệm) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui materiology