材料检验学

tài liêu kiểm nghiệm học

Hán Việt: tài liêu kiểm nghiệm học

Tổng quan

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật liệu học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi materiology

Eng

  • Cihui materiology

Từ liên quan

Gần nghĩa

材料科学 · 材料介词 · 材料供应系统 · 材料加工 · 材料回收再用 · 材料工程 · 材料性能要求 · 材料成分