材料供應系統

cái liào gōng yìng xì tǒng tài liêu cung ứng hệ thống

Hán Việt: tài liêu cung ứng hệ thống · Pinyin: cái liào gōng yìng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (liêu) + (cung) + (ứng) + (hệ) + (thống)