材料投入

cái liào tóu rùtài liêu đầu nhập

Hán Việt: tài liêu đầu nhập · Pinyin: cái liào tóu rù

Tổng quan

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 投 (đầu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu vào vật liệu

Đức

  • Handedict Materialeinsatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

投入深渊 · 材料科学 · 投入的资本 · 材料学 · 投入产出 · 投入使用 · 投入巨资 · 投入巨额