材料損耗 cái liào sǔn hào · tài liêu tổn háo Hán Việt: tài liêu tổn háo · Pinyin: cái liào sǔn hào Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 損 (tổn) + 耗 (háo)Pinyincái liào sǔn hàoHán Việttài liêu tổn háoCấu tạo材 + 料 + 損 + 耗 · tài + liêu + tổn + háo nghĩa thành phần: tài + liêu + tổn + háo