材料损耗

cái liào sǔn hàotài liêu tổn háo

Hán Việt: tài liêu tổn háo · Pinyin: cái liào sǔn hào

Tổng quan

Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 損 (tổn) + 耗 (háo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hao hụt vật liệu

Đức

  • Handedict materieller Verlust

Từ liên quan

Gần nghĩa

材料科学 · 损耗品 · 材料学 · 损耗计算 · 材料介词 · 材料加工 · 材料工程 · 材料成分