材料檢驗

cái liào jiǎn yàn tài liêu kiểm nghiệm

Hán Việt: tài liêu kiểm nghiệm · Pinyin: cái liào jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (liêu) + (kiểm) + (nghiệm)