材料流程 cái liào liú chéng · tài liêu lưu trình Hán Việt: tài liêu lưu trình · Pinyin: cái liào liú chéng Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 流 (lưu) + 程 (trình)Pinyincái liào liú chéngHán Việttài liêu lưu trìnhCấu tạo材 + 料 + 流 + 程 · tài + liêu + lưu + trình nghĩa thành phần: tài + liêu + lưu + trình