材料硬度 cái liào yìng dù · tài liêu ngạnh độ Hán Việt: tài liêu ngạnh độ · Pinyin: cái liào yìng dù Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ)Pinyincái liào yìng dùHán Việttài liêu ngạnh độCấu tạo材 + 料 + 硬 + 度 · tài + liêu + ngạnh + độ nghĩa thành phần: tài + liêu + ngạnh + độ