材料經濟 cái liào jīng jì · tài liêu kinh tể Hán Việt: tài liêu kinh tể · Pinyin: cái liào jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 料 (liêu) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyincái liào jīng jìHán Việttài liêu kinh tểCấu tạo材 + 料 + 經 + 濟 · tài + liêu + kinh + tể nghĩa thành phần: tài + liêu + kinh + tể