材植物料 tài thực vật liêu Hán Việt: tài thực vật liêu Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 植 (thực) + 物 (vật) + 料 (liêu)Hán Việttài thực vật liêuCấu tạo材 + 植 + 物 + 料 · tài + thực + vật + liêu nghĩa thành phần: tài + thực + vật + liêu