材疏志大

cái shū zhì dà tài sơ chí đại

Hán Việt: tài sơ chí đại · Pinyin: cái shū zhì dà

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (sơ) + (chí) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能疏拙而志向遠大。參見「志大才疏」條。宋.陸游〈大風登城〉詩:「材疏志大不自量,西家東家笑我狂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指志向虽大而才能不足。有时用为谦词。