材童妙妓 tài đồng diệu kĩ Hán Việt: tài đồng diệu kĩ Tổng quan Cấu tạo: 材 (tài) + 童 (đồng) + 妙 (diệu) + 妓 (kĩ)Hán Việttài đồng diệu kĩCấu tạo材 + 童 + 妙 + 妓 · tài + đồng + diệu + kĩ nghĩa thành phần: tài + đồng + diệu + kĩ