材能兼備

cái néng jiān bèi tài năng kiêm bị

Hán Việt: tài năng kiêm bị · Pinyin: cái néng jiān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (năng) + (kiêm) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兼具才華與能力。元.無名氏《百花亭》第三折:「王煥也空學的文武雙全,培養得材能兼備。」