材高知深

cái gāo zhì shēn tài cao tri thâm

Hán Việt: tài cao tri thâm · Pinyin: cái gāo zhì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cao) + (tri) + (thâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能高超,智慮深遠。漢.王充《論衡.程材》:「今世之將,材高知深,通達眾凡,舉綱持領,事無不定。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 材:通“才”。知:通“智”。才能出众,智慧高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 材通才”。知通智”。才能出众,智慧高超。