村衛生室 cūn wèi shēng shì · thôn vệ sanh thất Hán Việt: thôn vệ sanh thất · Pinyin: cūn wèi shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 室 (thất)Pinyincūn wèi shēng shìHán Việtthôn vệ sanh thấtCấu tạo村 + 衛 + 生 + 室 · thôn + vệ + sanh + thất nghĩa thành phần: thôn + vệ + sanh + thất