村声泼嗓 thôn thanh bát tảng Hán Việt: thôn thanh bát tảng Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 声 (thanh) + 泼 (bát) + 嗓 (tảng)Hán Việtthôn thanh bát tảngCấu tạo村 + 声 + 泼 + 嗓 · thôn + thanh + bát + tảng nghĩa thành phần: thôn + thanh + bát + tảng