村夫俗子

cūn fū sú zǐ thôn phu tục tử

Hán Việt: thôn phu tục tử · Pinyin: cūn fū sú zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (phu) + (tục) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗俗鄙陋的人。《群音類選.官腔類.卷二三.賽四節記.踏雪尋梅》:「村夫俗子,枉營營豈知滋味,把萬物看芻狗,虛舟名利。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粗野鄙俗的人。

Eng

  • Cihui 村夫俗子 ūnfū-súzǐ n. uneducated persons