村氣不脫

thôn khí bất thoát

Hán Việt: thôn khí bất thoát

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (khí) + (bất) + (thoát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 村氣不脫 ūnqìbùtuō f.e. rustic airs are not abandoned