村生泊長

cūn shēng bó cháng thôn sanh bạc trường

Hán Việt: thôn sanh bạc trường · Pinyin: cūn shēng bó cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (sanh) + (bạc) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生長在鄉村湖邊。形容出身卑微低下。《孤本元明雜劇.孟母三移.頭折》:「他乃是公子人家子孫,強似你這等村生泊長,無指教的小廝每。」

Eng

  • Cihui 村生泊長 ūnshēngbózhǎng f.e. be of low birth