村生泊長
thôn sanh bạc trường
Hán Việt: thôn sanh bạc trường · Pinyin: cūn shēng bó cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指生长于村野。泊,水泊。
Eng
- Cihui 村生泊長 ūnshēngbózhǎng f.e. be of low birth
Hán Việt: thôn sanh bạc trường · Pinyin: cūn shēng bó cháng