村声泼嗓

thôn thanh bát tảng

Hán Việt: thôn thanh bát tảng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thanh) + (bát) + (tảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語粗俗,嗓門又大。元.武漢臣《生金閣》第二折:「是誰人村聲潑嗓,他壁聽在門兒外廂。」