村邊雜草 thôn biên tạp thảo Hán Việt: thôn biên tạp thảo Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 邊 (biên) + 雜 (tạp) + 草 (thảo)Hán Việtthôn biên tạp thảoCấu tạo村 + 邊 + 雜 + 草 · thôn + biên + tạp + thảo nghĩa thành phần: thôn + biên + tạp + thảo Nghĩa EngCihui aletophyte