村集道路 thôn tập đạo lộ Hán Việt: thôn tập đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 村 (thôn) + 集 (tập) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtthôn tập đạo lộCấu tạo村 + 集 + 道 + 路 · thôn + tập + đạo + lộ nghĩa thành phần: thôn + tập + đạo + lộ Nghĩa EngCihui 村集道路 ūnjí dàolù n. farm-to-market road