杖頭傀儡

zhàng tóu kuǐ lěi trượng đầu khôi lỗi

Hán Việt: trượng đầu khôi lỗi · Pinyin: zhàng tóu kuǐ lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (đầu) + (khôi) + (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杖头木偶。参见"杖头木偶"。