杖履相從

zhàng lǚ xiāng cóng trượng lí tương tòng

Hán Việt: trượng lí tương tòng · Pinyin: zhàng lǚ xiāng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (lí) + (tương) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指追随左右。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓追随左右。