杖履相從 zhàng lǚ xiāng cóng · trượng lí tương tòng Hán Việt: trượng lí tương tòng · Pinyin: zhàng lǚ xiāng cóng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 履 (lí) + 相 (tương) + 從 (tòng)Pinyinzhàng lǚ xiāng cóngHán Việttrượng lí tương tòngCấu tạo杖 + 履 + 相 + 從 · trượng + lí + tương + tòng nghĩa thành phần: trượng + lí + tương + tòng