杖履縱橫 zhàng lǚ zòng héng · trượng lí túng hoành Hán Việt: trượng lí túng hoành · Pinyin: zhàng lǚ zòng héng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 履 (lí) + 縱 (túng) + 橫 (hoành)Pinyinzhàng lǚ zòng héngHán Việttrượng lí túng hoànhCấu tạo杖 + 履 + 縱 + 橫 · trượng + lí + túng + hoành nghĩa thành phần: trượng + lí + túng + hoành