杖杜弄麞 zhàng dù nòng zhāng · trượng đỗ lộng chương Hán Việt: trượng đỗ lộng chương · Pinyin: zhàng dù nòng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 杜 (đỗ) + 弄 (lộng) + 麞 (chương)Pinyinzhàng dù nòng zhāngHán Việttrượng đỗ lộng chươngCấu tạo杖 + 杜 + 弄 + 麞 · trượng + đỗ + lộng + chương nghĩa thành phần: trượng + đỗ + lộng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人借读别字