杖策窺園

zhǎng cè kuī yuán trượng sách khuy viên

Hán Việt: trượng sách khuy viên · Pinyin: zhǎng cè kuī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (sách) + (khuy) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杖策:拄杖。扶着拐杖,也要去园中看看。指不读死书,而是要观察、了解社会。