杖鉞一方 zhǎng yuè yī fāng · trượng việt nhất phương Hán Việt: trượng việt nhất phương · Pinyin: zhǎng yuè yī fāng Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 鉞 (việt) + 一 (nhất) + 方 (phương)Pinyinzhǎng yuè yī fāngHán Việttrượng việt nhất phươngCấu tạo杖 + 鉞 + 一 + 方 · trượng + việt + nhất + phương nghĩa thành phần: trượng + việt + nhất + phương