杖鉞一方

zhǎng yuè yī fāng trượng việt nhất phương

Hán Việt: trượng việt nhất phương · Pinyin: zhǎng yuè yī fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (việt) + (nhất) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钺:古兵器。在一方手持大钺。比喻掌握兵权或驻扎一方。