杖限文書 zhàng xiàn wén shū · trượng hạn văn thư Hán Việt: trượng hạn văn thư · Pinyin: zhàng xiàn wén shū Tổng quan Cấu tạo: 杖 (trượng) + 限 (hạn) + 文 (văn) + 書 (thư)Pinyinzhàng xiàn wén shūHán Việttrượng hạn văn thưCấu tạo杖 + 限 + 文 + 書 · trượng + hạn + văn + thư nghĩa thành phần: trượng + hạn + văn + thư