杖頭木偶

zhàng tóu mù ǒu trượng đầu mộc ngẫu

Hán Việt: trượng đầu mộc ngẫu · Pinyin: zhàng tóu mù ǒu

Tổng quan

múa rối gậy gỗ zhangtou

Cấu tạo: (trượng) + (đầu) + (mộc) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa rối gậy gỗ zhangtou

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種木偶戲。木偶高度約二尺左右,裝有三根操縱棍,表演者以棍舉起木偶並操縱木偶動作。宋代即已流行,稱為「杖頭傀儡」。今北平托偶戲、四川的木腦殼戲及廣東的托戲等皆是。

Eng

  • CC-CEDICT zhangtou wooden rod puppetry
  • Cihui zhangtou wooden rod puppetry