杜勒斯區 dù lēi sī qū · đỗ lặc tư khu Hán Việt: đỗ lặc tư khu · Pinyin: dù lēi sī qū Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 區 (khu)Pinyindù lēi sī qūHán Việtđỗ lặc tư khuCấu tạo杜 + 勒 + 斯 + 區 · đỗ + lặc + tư + khu nghĩa thành phần: đỗ + lặc + tư + khu