杜工部祠 đỗ công bộ từ Hán Việt: đỗ công bộ từ Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 工 (công) + 部 (bộ) + 祠 (từ)Hán Việtđỗ công bộ từCấu tạo杜 + 工 + 部 + 祠 · đỗ + công + bộ + từ nghĩa thành phần: đỗ + công + bộ + từ