杜布切克 dù bù qiē kè · đỗ bố thiết khắc Hán Việt: đỗ bố thiết khắc · Pinyin: dù bù qiē kè Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 布 (bố) + 切 (thiết) + 克 (khắc)Pinyindù bù qiē kèHán Việtđỗ bố thiết khắcCấu tạo杜 + 布 + 切 + 克 · đỗ + bố + thiết + khắc nghĩa thành phần: đỗ + bố + thiết + khắc