杜秋之年 đỗ thu chi niên Hán Việt: đỗ thu chi niên Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 秋 (thu) + 之 (chi) + 年 (niên)Hán Việtđỗ thu chi niênCấu tạo杜 + 秋 + 之 + 年 · đỗ + thu + chi + niên nghĩa thành phần: đỗ + thu + chi + niên