杜絕人事 dù jué rén shì · đỗ tuyệt nhân sự Hán Việt: đỗ tuyệt nhân sự · Pinyin: dù jué rén shì Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 絕 (tuyệt) + 人 (nhân) + 事 (sự)Pinyindù jué rén shìHán Việtđỗ tuyệt nhân sựCấu tạo杜 + 絕 + 人 + 事 · đỗ + tuyệt + nhân + sự nghĩa thành phần: đỗ + tuyệt + nhân + sự