杜绝人事

dù jué rén shìđỗ tuyệt nhân sự

Hán Việt: đỗ tuyệt nhân sự · Pinyin: dù jué rén shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

杜绝:断绝; 人事:人与人的交往。即断绝与别人的一切交往。

Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 絕 (tuyệt) + 人 (nhân) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杜绝:断绝; 人事:人与人的交往。即断绝与别人的一切交往。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人事不知 · 人事不省 · 杜绝后患 · 人事管理 · 人事部门 · 人事不省的 · 人事处 · 人事室