杜絕弊端

đỗ tuyệt tệ đoan

Hán Việt: đỗ tuyệt tệ đoan

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗ) + (tuyệt) + (tệ) + (đoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 杜絕弊端 ùjué bìduān v.o. stop all corrupt practices