杜绝弊端

đỗ tuyệt tệ đoan

Hán Việt: đỗ tuyệt tệ đoan

Tổng quan

Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 絕 (tuyệt) + 弊 (tệ) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngăn chặn
  • Biên soạn stop all corrupt practices

Eng

  • Cihui 杜絕弊端 ùjué bìduān v.o. stop all corrupt practices

Từ liên quan

Gần nghĩa

杜绝后患 · 杜绝言路 · 杜绝人事 · 弊端丛生 · 杜绝流弊 · 杜絕契