杜胡克省 dù hú kè shěng · đỗ hồ khắc tỉnh Hán Việt: đỗ hồ khắc tỉnh · Pinyin: dù hú kè shěng Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 胡 (hồ) + 克 (khắc) + 省 (tỉnh)Pinyindù hú kè shěngHán Việtđỗ hồ khắc tỉnhCấu tạo杜 + 胡 + 克 + 省 · đỗ + hồ + khắc + tỉnh nghĩa thành phần: đỗ + hồ + khắc + tỉnh