杜賈爾村 dù gǔ ěr cūn · đỗ cổ nhĩ thôn Hán Việt: đỗ cổ nhĩ thôn · Pinyin: dù gǔ ěr cūn Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 賈 (cổ) + 爾 (nhĩ) + 村 (thôn)Pinyindù gǔ ěr cūnHán Việtđỗ cổ nhĩ thônCấu tạo杜 + 賈 + 爾 + 村 · đỗ + cổ + nhĩ + thôn nghĩa thành phần: đỗ + cổ + nhĩ + thôn