杜邮之赐 đỗ bưu chi tứ Hán Việt: đỗ bưu chi tứ Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 邮 (bưu) + 之 (chi) + 赐 (tứ)Hán Việtđỗ bưu chi tứCấu tạo杜 + 邮 + 之 + 赐 · đỗ + bưu + chi + tứ nghĩa thành phần: đỗ + bưu + chi + tứ