杜門晦跡
đỗ môn hối tích
Hán Việt: đỗ môn hối tích · Pinyin: dù mén huì jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊閉門戶,隱匿自己的行跡。《周書.卷四○.宇文神舉傳》:「顯和具陳宜杜門晦跡,相時而動。孝武深納焉。」也作「杜門屏跡」。
Hán Việt: đỗ môn hối tích · Pinyin: dù mén huì jì