杜門絕跡 dù mén jué jì · đỗ môn tuyệt tích Hán Việt: đỗ môn tuyệt tích · Pinyin: dù mén jué jì Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 門 (môn) + 絕 (tuyệt) + 跡 (tích)Pinyindù mén jué jìHán Việtđỗ môn tuyệt tíchCấu tạo杜 + 門 + 絕 + 跡 · đỗ + môn + tuyệt + tích nghĩa thành phần: đỗ + môn + tuyệt + tích