杜門塞竇 dù mén sāi dòu · đỗ môn tắc đậu Hán Việt: đỗ môn tắc đậu · Pinyin: dù mén sāi dòu Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 門 (môn) + 塞 (tắc) + 竇 (đậu)Pinyindù mén sāi dòuHán Việtđỗ môn tắc đậuCấu tạo杜 + 門 + 塞 + 竇 · đỗ + môn + tắc + đậu nghĩa thành phần: đỗ + môn + tắc + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窦:孔、洞。关上门,堵塞漏洞。指断绝一切通道。