杜門晦跡
đỗ môn hối tích
Hán Việt: đỗ môn hối tích · Pinyin: dù mén huì jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晦:隐匿。关上门,隐匿自己的踪迹。指隐居起来,不让别人知道自己的踪迹或动态。
- Tân Hoa Tự Điển 晦隐匿。关上门,隐匿自己的踪迹。指隐居起来,不让别人知道自己的踪迹或动态。
Hán Việt: đỗ môn hối tích · Pinyin: dù mén huì jì