杜陵野老 đỗ lăng dã lão Hán Việt: đỗ lăng dã lão Tổng quan Cấu tạo: 杜 (đỗ) + 陵 (lăng) + 野 (dã) + 老 (lão)Hán Việtđỗ lăng dã lãoCấu tạo杜 + 陵 + 野 + 老 · đỗ + lăng + dã + lão nghĩa thành phần: đỗ + lăng + dã + lão