束上起下

shù shàng qǐ xià thúc thượng khởi hạ

Hán Việt: thúc thượng khởi hạ · Pinyin: shù shàng qǐ xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (thượng) + (khởi) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹承上启下。多用于诗文评语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹承上启下。多用于诗文评语。