束髮之種 thúc phát chi chủng Hán Việt: thúc phát chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 髮 (phát) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtthúc phát chi chủngCấu tạo束 + 髮 + 之 + 種 · thúc + phát + chi + chủng nghĩa thành phần: thúc + phát + chi + chủng Nghĩa EngCihui pompadour